logo
Glossary term

Lãi suất Prime

Lãi suất Prime là lãi suất mà các ngân hàng thương mại cho các khách hàng có uy tín nhất của họ vay tiền—thường là các tập đoàn lớn và các doanh nghiệp đã thành lập lâu đời. Nó đóng vai trò là lãi suất cơ sở để từ đó các lãi suất cho vay khác được hình thành, bao gồm cả thế chấp, thẻ tín dụng và các khoản vay kinh doanh.

Lãi suất prime được đặt bởi ngân hàng trung ương của mỗi quốc gia và thay đổi để phản ứng với điều kiện kinh tế, lạm phát, việc làm và các quyết định chính sách tiền tệ. Tại Hoa Kỳ, lãi suất prime gắn liền trực tiếp với lãi suất quỹ liên bang do Cục Dự trữ Liên bang đặt ra. Khi Fed tăng lãi suất để chống lạm phát, lãi suất prime sẽ tăng và ngược lại.

Lãi suất prime ảnh hưởng đến việc vay như thế nào

Lãi suất prime cao hơn làm cho việc vay trở nên đắt đỏ hơn đối với các doanh nghiệp và người tiêu dùng, điều này có thể làm chậm hoạt động kinh tế. Lãi suất prime thấp hơn khuyến khích việc vay và chi tiêu. Các ngân hàng có thể đưa ra lãi suất cao hơn lãi suất prime (prime cộng với một biên độ) tùy thuộc vào uy tín tín dụng của người vay.

Lãi suất prime và thị trường ngoại hối

Sự thay đổi trong lãi suất prime ảnh hưởng đến giá trị tiền tệ vì chúng tác động đến dòng vốn đầu tư giữa các quốc gia. Khi một ngân hàng trung ương tăng lãi suất, lợi suất cao hơn sẽ thu hút đầu tư nước ngoài, làm tăng nhu cầu đối với tiền tệ của quốc gia đó và đẩy giá trị của nó lên. Điều này làm cho lãi suất prime trở thành một chỉ báo kinh tế quan trọng để các nhà giao dịch ngoại hối theo dõi.

Các lãi suất liên quan

Lãi suất Quỹ Liên bang: Lãi suất cho vay liên ngân hàng mà ngân hàng trung ương nhắm tới; lãi suất prime thường theo sát lãi suất này.

LIBOR (Lãi suất chào liên ngân hàng London): Một lãi suất chuẩn toàn cầu được sử dụng trong thị trường cho vay quốc tế.