logo
Glossary term

Thắt chặt định lượng

Thắt chặt định lượng (QT) là đối nghịch với Nới lỏng định lượng. Ngân hàng trung ương sử dụng QT để giảm cung tiền và chống lạm phát bằng cách bán hoặc cho phép các tài sản tài chính được tích lũy trong thời kỳ QE đáo hạn mà không tái đầu tư. Điều này làm thu hẹp bảng cân đối kế toán của ngân hàng trung ương và rút thanh khoản ra khỏi hệ thống tài chính.

Các ngân hàng trung ương thực hiện QT bằng cách bán trái phiếu chính phủ, chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp hoặc các tài sản khác, hoặc bằng cách cho phép chúng hết hạn mà không thay thế. Khi tiền được rút ra khỏi lưu thông, cung tiền sẽ co lại. Điều này thường dẫn đến lãi suất cao hơn, làm cho việc vay trở nên đắt đỏ hơn và có khả năng làm chậm lại tăng trưởng kinh tế và đầu tư.

QT ảnh hưởng đáng kể đến thị trường ngoại hối. Khi lãi suất tăng, tiền tệ của các quốc gia thực hiện QT thường mạnh lên, vì lãi suất cao hơn làm cho trái phiếu và tiền gửi của họ hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, QT cũng có thể làm tăng sự biến động và không chắc chắn của thị trường, đặc biệt nếu được thực hiện quá mạnh mẽ.

Không giống như Tăng lãi suất, vốn trực tiếp nâng lãi suất chính sách tại một thời điểm duy nhất, QT hoạt động dần dần bằng cách giảm nắm giữ tài sản của ngân hàng trung ương trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng. QT và việc tăng lãi suất thường diễn ra cùng nhau, củng cố hiệu ứng thắt chặt.

Các nhà giao dịch theo dõi chặt chẽ các thông báo QT vì chúng báo hiệu sự chuyển đổi từ chính sách nới lỏng sang chính sách hạn chế. Các ngân hàng trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang sử dụng QT để chuẩn hóa bảng cân đối kế toán sau các thời kỳ QE kéo dài. Tốc độ và quy mô của QT có thể ảnh hưởng đến các cặp tiền tệ, đặc biệt là so với đô la Mỹ, vốn thường mạnh lên khi chính sách tiền tệ của Mỹ thắt chặt.